ZGYRO là Thiết bị cân bằng tàu thuyền bằng sử dụng công nghệ Con quay hồi chuyển (gyro stabilizer) tiên tiến, được nghiên cứu và sản xuất bởi Hãng ZGYRO Technology Co., Ltd. – một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực áp dụng công nghệ cân bằng tàu thuyền. Công nghệ vượt trội, vận hành êm ái, bền bỉ & thân thiện với môi trường, ZGYRO giúp giảm tới 95% độ lắc ngang kể cả trong điều kiện biển động mạnh, mang lại sự ổn định, êm ái cho cả người lái lẫn hành khách trong mọi hải trình.
Zgyro được thiết kế
gồm 5 hệ thống tích hợp hiện đại

01.
Hệ thống con quay (Gyro System):
Sử dụng bánh đà quay tốc độ cao tạo mô-men chống lắc mạnh mẽ, mang lại hiệu quả ổn định tối ưu.
02.
Hệ thống truyền động
Động cơ servo không khung giúp truyền động trực tiếp, đạt hiệu suất cao trong một thiết kế gọn nhẹ.
03.
Hệ thống kiểm soát mô-men xoắn
Sở hữu công nghệ độc quyền tích hợp cơ-điện tử, không dùng thủy lực, giúp tăng độ bền, giảm thiểu hỏng hóc, kéo dài thời gian bảo dưỡng lên đến 5.000 giờ.
04.
Hệ thống làm mát
Làm mát hiệu quả các bộ phận quan trọng bằng hệ thống trao đổi nhiệt với nước biển, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định lâu dài.
05.
Hệ thống điều khiển thông minh
Màn hình cảm ứng dễ sử dụng, điều khiển chỉ với một chạm, tự động phát hiện lỗi và dừng hệ thống khi cần thiết.
Tính ưu việt của sản phẩm
Giảm lắc ngang tối đa lên đến 95% tuỳ theo model.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong khoang tàu nhỏ.
Dùng nguồn điện 12V, phù hợp cho du thuyền cá nhân và các loại thuyền nhỏ.
Làm mát gió hoặc nước, linh hoạt theo nhu cầu đối với du thuyền cá nhân.
Chi phí hợp lý, hiệu quả đã kiểm chứng trong thực tế.
Chế độ bảo hành tốt nhất trên thị trường, lên đến 4 năm hoặc 2.000 giờ vận hành.
Tối ưu trải nghiệm: giúp hải trình trên biển trở nên êm ái và thư thái như trên mặt hồ yên ả.
Dễ dàng sử dụng: Vận hành hoàn toàn tự động, giao diện thân thiện, hỗ trợ điều khiển và giám sát từ xa.
Thân thiện với môi trường: Không sử dụng dầu thủy lực, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ và ô nhiễm
Sản phẩm


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 6 m Tổng trọng lượng ≤ 2 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 10800 rpm |
| Momen động lượng | 500 Nms |
| Momen chống lắc | 2000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 15 phút |
| Thời gian ổn định | 7 phút |
| Nguồn điện khởi động | 100 ~ 600 W |
| Nguồn điện hoạt động | 200 ~ 400 W |
| Nguồn điện vào | DC12V |
| Trọng lượng | 85 kg |
| Kích thước tổng thể | 470×480×420 mm |
| Không gian lắp đặt | 490×500×460 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước/không khí |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 68 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 5 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 7 m Tổng trọng lượng ≤ 3 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 10800 rpm |
| Momen động lượng | 700 Nms |
| Momen chống lắc | 2600 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 20 phút |
| Thời gian ổn định | 10 phút |
| Nguồn điện khởi động | 100 ~ 700 W |
| Nguồn điện hoạt động | 200 ~ 450 W |
| Nguồn điện vào | DC12V |
| Trọng lượng | 105 kg |
| Kích thước tổng thể | 470×480×420 mm |
| Không gian lắp đặt | 490×500×460 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước/không khí |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 50°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 68 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 9 m Tổng trọng lượng ≤ 5 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 9900 rpm |
| Momen động lượng | 1000 Nms |
| Momen chống lắc | 3500 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 20 phút |
| Thời gian ổn định | 10 phút |
| Nguồn điện khởi động | 100 ~ 800 W |
| Nguồn điện hoạt động | 300 ~ 500 W |
| Nguồn điện vào | DC12V |
| Trọng lượng | 128 kg |
| Kích thước tổng thể | 490×500×430 mm |
| Không gian lắp đặt | 530×680×470 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 5L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 68 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài ≤ 10 m Tổng trọng lượng ≤ 6.5 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 10800 rpm |
| Momen động lượng | 1500 Nms |
| Momen chống lắc | 4500 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 100 ~ 900 W |
| Nguồn điện hoạt động | 300 ~ 600 W |
| Nguồn điện vào | DC12V |
| Trọng lượng | 146 kg |
| Kích thước tổng thể | 490×500×430 mm |
| Không gian lắp đặt | 530×680×470 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 5L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 68 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 11 m Tổng trọng lượng ≤ 8 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 9000 rpm |
| Momen động lượng | 2000 Nms |
| Momen chống lắc | 6000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 30 phút |
| Thời gian ổn định | 15 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 1200 W |
| Nguồn điện hoạt động | 700 ~ 1000 W |
| Nguồn điện vào | DC12V / 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 210 kg |
| Kích thước tổng thể | 570×600×510 mm |
| Không gian lắp đặt | 610×780×590 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 5L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 70 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 12 m Tổng trọng lượng ≤ 10 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 9600 rpm |
| Momen động lượng | 2500 Nms |
| Momen chống lắc | 7500 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 35 phút |
| Thời gian ổn định | 17 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 1400 W |
| Nguồn điện hoạt động | 800 ~ 1200 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 245 kg |
| Kích thước tổng thể | 570×600×510 mm |
| Không gian lắp đặt | 610×780×590 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 5L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 70 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 14 m Tổng trọng lượng ≤ 15 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 8700 rpm |
| Momen động lượng | 4000 Nms |
| Momen chống lắc | 12.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 2200 W |
| Nguồn điện hoạt động | 1200 ~ 1700 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 318 kg |
| Kích thước tổng thể | 640×683×595 mm |
| Không gian lắp đặt | 680×900×690 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 15 m Tổng trọng lượng ≤ 17 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 9000 rpm |
| Momen động lượng | 4500 Nms |
| Momen chống lắc | 13.500 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 45 phút |
| Thời gian ổn định | 22 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 2400 W |
| Nguồn điện hoạt động | 1400 ~ 2000 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 345 kg |
| Kích thước tổng thể | 640×683×595 mm |
| Không gian lắp đặt | 680×900×690 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 16 m Tổng trọng lượng ≤ 21 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 7800 rpm |
| Momen động lượng | 6000 Nms |
| Momen chống lắc | 18.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 2400 W |
| Nguồn điện hoạt động | 1200 ~ 1800 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 465 kg |
| Kích thước tổng thể | 760×805×690 mm |
| Không gian lắp đặt | 800×1020×800 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 17 m Tổng trọng lượng ≤ 25 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 7800 rpm |
| Momen động lượng | 7000 Nms |
| Momen chống lắc | 21.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 45 phút |
| Thời gian ổn định | 22 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 2800 W |
| Nguồn điện hoạt động | 1500 ~ 2400 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 510 kg |
| Kích thước tổng thể | 760×805×690 mm |
| Không gian lắp đặt | 800×1020×800 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 19 m Tổng trọng lượng ≤ 35 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 6600 rpm |
| Momen động lượng | 10.000 Nms |
| Momen chống lắc | 30.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 3200 W |
| Nguồn điện hoạt động | 1800 ~ 2700 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng | 690 kg |
| Kích thước tổng thể | 880×930×780 mm |
| Không gian lắp đặt | 920×1150×930 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 20 m Tổng trọng lượng ≤ 38 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 6600 rpm |
| Momen động lượng | 12.000 Nms |
| Momen chống lắc | 36.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 45 phút |
| Thời gian ổn định | 22 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 3500 W |
| Nguồn điện hoạt động | 2000 ~ 3000 W |
| Nguồn điện vào | 1PH AC220V |
| Trọng lượng78 | 780 kg |
| Kích thước tổng thể | 880×930×780 mm |
| Không gian lắp đặt | 920×1150×930 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 21 m Tổng trọng lượng ≤ 50 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 5700 rpm |
| Momen động lượng | 16.000 Nms |
| Momen chống lắc | 48.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 50 phút |
| Thời gian ổn định | 25 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 4000 W |
| Nguồn điện hoạt động | 2500 ~ 3500 W |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 990 kg |
| Kích thước tổng thể | 960×1070×890 mm |
| Không gian lắp đặt | 1000×1390×1090 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 23 m Tổng trọng lượng ≤ 62 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 5100 rpm |
| Momen động lượng | 20.000 Nms |
| Momen chống lắc | 60.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 50 phút |
| Thời gian ổn định | 25 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 4500 W |
| Nguồn điện hoạt động | 3000 ~ 4000 W |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1200 kg |
| Kích thước tổng thể | 980×1204×900 mm |
| Không gian lắp đặt | 1020×1650×1100 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 10L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 26 m Tổng trọng lượng ≤ 75 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 4800 rpm |
| Momen động lượng | 26.000 Nms |
| Momen chống lắc | 78.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 50 phút |
| Thời gian ổn định | 25 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 5500 W |
| Nguồn điện hoạt động | 3500 ~ 4500 W |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1450 kg |
| Kích thước tổng thể | 1040×1300×960 mm |
| Không gian lắp đặt | 1100×1800×1160 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 73 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 22 m Tổng trọng lượng ≤ 55 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 3600 rpm |
| Momen động lượng | 18 kNms |
| Momen chống lắc | 54.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 5 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 2.5 ~ 4 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1230 kg |
| Kích thước tổng thể | 1050×1300×1200 mm |
| Không gian lắp đặt | 1250×1700×1300 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 24 m Tổng trọng lượng ≤ 70 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 3600 rpm |
| Momen động lượng | 22 kNms |
| Momen chống lắc | 66.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 6 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 2.5 ~ 4.5 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1350 kg |
| Kích thước tổng thể | 1050×1300×1200 mm |
| Không gian lắp đặt | 1250×1700×1300 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 72 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 30 m Tổng trọng lượng ≤ 85 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 4500 rpm |
| Momen động lượng | 30 kNms |
| Momen chống lắc | 90.000 Nm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 60 phút |
| Thời gian ổn định | 30 phút |
| Nguồn điện khởi động | 200 ~ 5500 W |
| Nguồn điện hoạt động | 3500 ~ 5000 W |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1600 kg |
| Kích thước tổng thể | 1040×1300×960 mm |
| Không gian lắp đặt | 1100×1800×1160 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 73 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 28 m Tổng trọng lượng ≤ 85 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 3150 rpm |
| Momen động lượng | 28 kNms |
| Momen chống lắc | 84 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 9 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 5 ~ 8 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1680 kg |
| Kích thước tổng thể | 1150×1450×1300 mm |
| Không gian lắp đặt | 1350×2300×1440 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 73 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 30 m Tổng trọng lượng ≤ 100 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 3150 rpm |
| Momen động lượng | 35 kNms |
| Momen chống lắc | 105 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 10 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 6 ~ 9 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 1850 kg |
| Kích thước tổng thể | 1150×1450×1300 mm |
| Không gian lắp đặt | 1350×2300×1440 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 73 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 35 m Tổng trọng lượng ≤ 135 t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 2850 rpm |
| Momen động lượng | 50 kNms |
| Momen chống lắc | 150 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 14 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 8 ~ 12 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 2630 kg |
| Kích thước tổng thể | 1250×1600×1440 mm |
| Không gian lắp đặt | 1450×2400×1540 mm |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 73 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 40m Tổng trọng lượng ≤ 205t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 2500 rpm |
| Momen động lượng | 80 kNms |
| Momen chống lắc | 240 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 18 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 11 ~ 15 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 3540 kg |
| Kích thước tổng thể | 1370×1690×1570 mm |
| Không gian lắp đặt | 1570×2490×1670 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 73 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 42m Tổng trọng lượng ≤ 280t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 2100 rpm |
| Momen động lượng | 110 kNms |
| Momen chống lắc | 330 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.4 ~ 21 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 12 ~ 18 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 4950 kg |
| Kích thước tổng thể | 1600×1980×1720 mm |
| Không gian lắp đặt | 1800×2780×1820 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 74 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 46m Tổng trọng lượng ≤ 375t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 1800 rpm |
| Momen động lượng | 150 kNms |
| Momen chống lắc | 450 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.5 ~ 24 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 13 ~ 20 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 5980 kg |
| Kích thước tổng thể | 1750×2150×1870 mm |
| Không gian lắp đặt | 1950×2950×1970 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 74 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 50m Tổng trọng lượng ≤ 500t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 1800 rpm |
| Momen động lượng | 200 kNms |
| Momen chống lắc | 600 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 0.5 ~ 27 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 13 ~ 22 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 6880 kg |
| Kích thước tổng thể | 1750×2150×1920 mm |
| Không gian lắp đặt | 1950×2950×2020 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 15L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 74 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 60m Tổng trọng lượng ≤ 900t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 1800 rpm |
| Momen động lượng | 400 kNms |
| Momen chống lắc | 1200 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 1 ~ 54 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 26 ~ 44 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 13800 kg |
| Kích thước tổng thể | 1750×4000×1970 mm |
| Không gian lắp đặt | 2750×5000×2070 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 30L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 75 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 65m Tổng trọng lượng ≤ 1800t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 1800 rpm |
| Momen động lượng | 800 kNms |
| Momen chống lắc | 2400 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 40 phút |
| Thời gian ổn định | 20 phút |
| Nguồn điện khởi động | 2 ~ 108 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 52 ~ 88 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 27600 kg |
| Kích thước tổng thể | 3700×4000×1970 mm |
| Không gian lắp đặt | 4700×5000×2070 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 60L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 75 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |


| Phạm vi tàu thuyền phù hợp | Chiều dài thân ≤ 70m Tổng trọng lượng ≤ 2100t |
| Vòng quay định mức (RPM) | 1800 rpm |
| Momen động lượng | 1000 kNms |
| Momen chống lắc | 2800 kNm |
| Thời gian đạt tốc độ định mức | 50 phút |
| Thời gian ổn định | 25 phút |
| Nguồn điện khởi động | 2 ~ 120 kW |
| Nguồn điện hoạt động | 55 ~ 98 kW |
| Nguồn điện vào | 3PH AC380V |
| Trọng lượng78 | 30000 kg |
| Kích thước tổng thể | 3700×4000×2020 mm |
| Không gian lắp đặt | 4700×5000×2120 mm |
| Phương pháp làm mát | Nước, 60L/phút |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 60°C |
| Độ ồn @ 1m | ≤ 75 dB |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch |




